flat tire

flat tire
  • danh từ
    • lốp bẹp, lốp xì hơi
    • người khó chịu, người quấy rầy

Lĩnh vực: ô tô
 lốp hết hơi
 lốp xẹp

Xem thêm: flat



flat tire

Từ điển WordNet

    n.

  • a deflated pneumatic tire; flat

English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: flat